Bỏ qua đến nội dung

合同

hé tong
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hợp đồng

Usage notes

Common mistakes

'合同'不能用作动词,不能说'我合同了那个项目',而应说'我签了合同'。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
合同 一经签订,即具有法律效力。
Once the contract is signed, it becomes legally effective.
合同 已经终止了。
The contract has been terminated.
他在 合同 上盖了印章。
He stamped the seal on the contract.
这份 合同 需要经过公证。
This contract needs to be notarized.
这两份 合同 具有同等法律效力。
These two contracts have equal legal effect.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.