合唱
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hợp xướng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“表演”“参加”等动词搭配,如“表演合唱”“参加合唱团”。注意不说“做合唱”。
Common mistakes
别混淆“合唱”与“齐唱”。“合唱”有多声部,而“齐唱”是单声部齐唱。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们班下个月要参加 合唱 比赛。
你還在 合唱 團裡面嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.