Bỏ qua đến nội dung

合唱

hé chàng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hợp xướng

Usage notes

Collocations

常与“表演”“参加”等动词搭配,如“表演合唱”“参加合唱团”。注意不说“做合唱”。

Common mistakes

别混淆“合唱”与“齐唱”。“合唱”有多声部,而“齐唱”是单声部齐唱。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们班下个月要参加 合唱 比赛。
Our class will participate in a chorus competition next month.
你還在 合唱 團裡面嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12193693)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.