合唱

hé chàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chorus
  2. 2. to chorus

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你還在 合唱 團裡面嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12193693)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 合唱