Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

合子

hé zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. zygote (biology)

Từ cấu thành 合子