Bỏ qua đến nội dung

合并

hé bìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáp nhập
  2. 2. hợp nhất
  3. 3. tích hợp

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

合并通常搭配公司、机构、文件等,如“合并报表”,不用于人际关系。

Common mistakes

注意:合并后通常用“为”或“成”引出结果,如“合并为一个部门”,而非“合并一个部门”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两家公司决定 合并 为一个更大的企业。
The two companies decided to merge into a larger enterprise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.