Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáp nhập
- 2. hợp nhất
- 3. tích hợp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
合并通常搭配公司、机构、文件等,如“合并报表”,不用于人际关系。
Common mistakes
注意:合并后通常用“为”或“成”引出结果,如“合并为一个部门”,而非“合并一个部门”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1两家公司决定 合并 为一个更大的企业。
The two companies decided to merge into a larger enterprise.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.