Bỏ qua đến nội dung

合成

hé chéng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hợp thành
  2. 2. tổ hợp
  3. 3. hỗn hợp

Usage notes

Collocations

“合成”常用于科技语境,如“合成材料”或“合成药物”,较少用于日常生活。

Common mistakes

不要将“合成”与“组成”混淆:“合成”强调通过化学或人工过程产生新物质,“组成”仅表示构成关系。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种材料是 合成 的。
This material is synthetic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.