合格
hé gé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đạt chuẩn
- 2. đủ tiêu chuẩn
- 3. hợp cách
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Not used with 是 unless in a 是…的 construction, e.g., 他是不合格的.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这批产品都 合格 。
This batch of products is all qualified.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.