Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp pháp
- 2. hợp lệ
- 3. pháp lý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
合法 cannot be used as a verb. Use 合法化 to mean 'legalize'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们的合同是 合法 的。
Their contract is legal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.