Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp lý
- 2. khoản hời
- 3. tính toán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“不(太)合算”表达某事物不太值得,如“花这么多钱买,不太合算”。
Common mistakes
不要混淆“合算”和“核算”。“合算”强调划算、值得,而“核算”指核对计算,如“核算成本”。