Bỏ qua đến nội dung

合算

hé suàn
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hợp lý
  2. 2. khoản hời
  3. 3. tính toán

Usage notes

Collocations

常用“不(太)合算”表达某事物不太值得,如“花这么多钱买,不太合算”。

Common mistakes

不要混淆“合算”和“核算”。“合算”强调划算、值得,而“核算”指核对计算,如“核算成本”。