Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

合股

hé gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. joint stock
  2. 2. ply (e.g. 2-ply yarn)

Từ cấu thành 合股