上海证券交易所综合股价指数
Định nghĩa
- 1. Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 上海证券交易所综合股价指数
giấy chứng nhận; thẻ
đóng; khép lại
giao dịch
giá
lớn
vé; phiếu; phiếu giảm giá
cáp, đơn vị đo dung tích bằng 1/10 thăng
lượng từ đếm nhà, trường học, bệnh viện
chỉ, trỏ
chỉ số
đếm; kể ra; liệt kê
số; con số; số lượng
thường xuyên; nhiều lần
biển; biển cả
tổng hợp; hợp lại; tổng hợp lại
(lượng từ) luồng; làn; dòng
Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải
sở giao dịch
cổ phần chung
go ngang
(dạng liên kết) tổng hợp; kết hợp
giá cổ phiếu
chứng khoán
sở giao dịch chứng khoán
trên
giao; nộp; đưa; trao
Thượng Hải