Bỏ qua đến nội dung

合计

hé jì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổng cộng
  2. 2. tính tổng
  3. 3. xem xét

Usage notes

Collocations

When 合计 means 'to discuss', it's often used colloquially as 合计合计 (reduplication), meaning 'to talk it over'.

Common mistakes

Don't confuse 合计 (hé jì) 'to total up' with 合适 (hé shì) 'suitable'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 合计 一下明天的安排。
Let's discuss tomorrow's plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.