吉兰丹州
jí lán dān zhōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kelantan sultanate of Malaysia, near Thai border, capital Kota Baharu 哥打巴魯|哥打巴鲁[gē dǎ bā lǔ]