Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吊打

diào dǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hang sb up and beat him
  2. 2. (fig.) (slang) to own (one's opponent)
  3. 3. to thoroughly dominate