Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吊诡

diào guǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bizarre
  2. 2. paradoxical
  3. 3. a paradox (from Daoist classic Zhuangzi 莊子|庄子[zhuāng zǐ])