Bỏ qua đến nội dung

同一

tóng yī
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giống nhau
  2. 2. cùng một
  3. 3. như nhau

Usage notes

Common mistakes

不要混淆‘同一’与‘同样’。‘同一’强调同一性,常作定语,如‘同一件事’;‘同样’可作状语,如‘同样处理’。