同一
tóng yī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giống nhau
- 2. cùng một
- 3. như nhau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要混淆‘同一’与‘同样’。‘同一’强调同一性,常作定语,如‘同一件事’;‘同样’可作状语,如‘同样处理’。