同人

tóng rén
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. people from the same workplace or profession
  2. 2. co-worker
  3. 3. colleague
  4. 4. pop culture enthusiasts who create fan fiction etc