Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bạn đồng hành
- 2. đồng chí
- 3. người bạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
2 itemsUsage notes
Collocations
“同伴”常与“旅行”“学习”搭配,强调共同参与。
Common mistakes
易误用作称呼语,“同伴”不用于直接称呼对方。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我有一个 同伴 一起去公园。
I have a companion to go to the park with.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.