Bỏ qua đến nội dung

同学

tóng xué
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học sinh cùng trường
  2. 2. đồng học
  3. 3. lớp học

Usage notes

Collocations

常与“好”、“老”、“同班”等词搭配,如“我们是好同学”、“老同学聚会”。

Formality

“同学”在口语和书面语中都常见,属中性词;用于称呼时可作尊称,如“这位同学”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他感到被 同学 排斥了。
He felt rejected by his classmates.
他是我的 同学
He is my classmate.
他喜欢嘲弄 同学
He likes to make fun of his classmates.
他们是我的 同学
They are my classmates.
那个男生是我的 同学
That male student is my classmate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.