同年

tóng nián
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the same year

Câu ví dụ

Hiển thị 1
跟我們 同年 紀。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 805856)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.