Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

同性

tóng xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. same nature
  2. 2. homosexual

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她們是 同性 戀。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10512901)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.