同性相斥
tóng xìng xiāng chì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng tính tương xích
- 2. cùng dấu thì đẩy nhau