同性相斥
tóng xìng xiāng chì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. like polarities repel each other
- 2. (fig.) like repels like
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.