Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm thông
- 2. thương hại
- 3. đồng cảm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“同情” cannot be used as a noun with “有” (e.g., “我有同情” is incorrect; use “我有同情心” or “我感到同情”).
Câu ví dụ
Hiển thị 4我很 同情 他的遭遇。
I sympathize with his experience.
我对他的遭遇表示深切的 同情 。
I express my deep sympathy for his misfortune.
我 同情 你。
Kate很 同情 他。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.