Bỏ qua đến nội dung

同情

tóng qíng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm thông
  2. 2. thương hại
  3. 3. đồng cảm

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

“同情” cannot be used as a noun with “有” (e.g., “我有同情” is incorrect; use “我有同情心” or “我感到同情”).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我很 同情 他的遭遇。
I sympathize with his experience.
我对他的遭遇表示深切的 同情
I express my deep sympathy for his misfortune.
同情 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 762968)
Kate很 同情 他。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 788591)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.