Bỏ qua đến nội dung

同步

tóng bù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng bộ
  2. 2. đồng điệu

Usage notes

Collocations

常与“保持”搭配,如“保持同步”,表示维持同步状态。

Common mistakes

勿与“同时”混淆;“同步”强调动作协调一致,“同时”仅指时间相同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请确保文件 同步
Please make sure the files are synchronized.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.