同步
tóng bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng bộ
- 2. đồng điệu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“保持”搭配,如“保持同步”,表示维持同步状态。
Common mistakes
勿与“同时”混淆;“同步”强调动作协调一致,“同时”仅指时间相同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请确保文件 同步 。
Please make sure the files are synchronized.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.