同班

tóng bān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be in the same class
  2. 2. to be in the same squad
  3. 3. classmate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們兩個 同班
Nguồn: Tatoeba.org (ID 895575)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.