同类
tóng lèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giống nhau
- 2. cùng loại
- 3. tương tự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
常与“产品”“动物”“问题”搭配,如“同类产品”“同类问题”,表示同一类型。
Common mistakes
“同类”通常不单独用作谓语,常说“我们是同类”在口语中较少,更常用“我们是同一类人”或“我们很相似”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两种产品是 同类 产品。
These two products are of the same type.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.