Bỏ qua đến nội dung

同类

tóng lèi
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giống nhau
  2. 2. cùng loại
  3. 3. tương tự

Usage notes

Collocations

常与“产品”“动物”“问题”搭配,如“同类产品”“同类问题”,表示同一类型。

Common mistakes

“同类”通常不单独用作谓语,常说“我们是同类”在口语中较少,更常用“我们是同一类人”或“我们很相似”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两种产品是 同类 产品。
These two products are of the same type.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.