同行
tóng háng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người cùng ngành
- 2. người cùng nghề
- 3. người cùng lĩnh vực
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:同业竞争、同行的前辈、我们是同行
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们俩是 同行 ,都是医生。
We two are in the same profession; we are both doctors.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.