Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

同谋

tóng móu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to conspire with sb
  2. 2. to plot
  3. 3. a conspirator
  4. 4. a partner in crime
  5. 5. an accomplice