Bỏ qua đến nội dung

名副其实

míng fù qí shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xứng danh
  2. 2. đúng như tên gọi
  3. 3. xứng với danh

Usage notes

Collocations

Often used as a predicate or attributive to describe something that truly matches its name or reputation.

Common mistakes

Do not confuse with '名不虚传': while similar, '名副其实' emphasizes being worthy of the name, '名不虚传' emphasizes that reputation is not empty.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位 名副其实 的好老师。
He is a truly worthy good teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.