名叫

míng jiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. called
  2. 2. named

Câu ví dụ

Hiển thị 1
名叫 Yotchan。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 336960)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 名叫