名嘴

míng zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. well-known commentator
  2. 2. talking head
  3. 3. pundit
  4. 4. prominent TV or radio host

Từ cấu thành 名嘴