名气
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tiếng tăm
- 2. danh tiếng
- 3. uy tín
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
常与“有”搭配,如“有名气”;不说“名气很大”而说“很有名气”更自然。
Common mistakes
注意“名气”多指在社会上的知晓度,用于严肃的学术或官方评价时不如“声誉”正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家餐厅很有 名气 。
我没 名气 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.