Bỏ qua đến nội dung

名气

míng qì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng tăm
  2. 2. danh tiếng
  3. 3. uy tín

Usage notes

Collocations

常与“有”搭配,如“有名气”;不说“名气很大”而说“很有名气”更自然。

Common mistakes

注意“名气”多指在社会上的知晓度,用于严肃的学术或官方评价时不如“声誉”正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家餐厅很有 名气
This restaurant has a great reputation.
我没 名气
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7781730)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 名气