名气

míng qì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. reputation; fame

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我没 名气
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7781730)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 名气