Bỏ qua đến nội dung

名片

míng piàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẻ danh thiếp
  2. 2. thẻ visit

Usage notes

Common mistakes

名片 (business card) is often confused with 明信片 (postcard) due to similar sounds; do not mix them up.

Cultural notes

In China, present and receive 名片 with both hands as a sign of respect.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是我的 名片
This is my business card.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.