Bỏ qua đến nội dung

名牌

míng pái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương hiệu nổi tiếng
  2. 2. biển tên
  3. 3. thẻ tên

Usage notes

Collocations

Commonly used with 产品 (product), 大学 (university), or 商品 (commodity) to describe prestigious items or institutions.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 名牌 手表很贵。
This famous brand watch is very expensive.
这个商店卖假冒的 名牌 包。
This store sells counterfeit brand-name bags.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.