名词
Định nghĩa
- 1. danh từ
Từ chứa 名词
danh từ không đếm được
đại từ
danh động từ
danh từ chỉ động vật
danh từ đếm được
danh từ riêng
danh từ riêng
thuật ngữ chuyên môn
danh từ chung (ngữ pháp)
đại từ quan hệ
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
danh từ vô sinh