名词
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. danh từ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 名词
danh từ không đếm được
đại từ
danh động từ
danh từ chỉ động vật
danh từ đếm được
danh từ riêng
danh từ riêng
thuật ngữ chuyên môn
danh từ chung (ngữ pháp)
đại từ quan hệ
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
danh từ vô sinh