后天
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ngày mốt
- 2. ngày kia
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
后天只表示将来的一天,不表示过去的一天。
Formality
表示时间时口语和书面语均可使用,但在哲学语境中'后天'更正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们 后天 去北京。
后天 见。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 后天
The first concern is affairs of state, enjoying the pleasure comes later. Quotation from essay On Yueyang Tower 岳陽樓記|岳阳楼记 by Song writer Fan Zhongyan 范仲淹[fàn zhòng yān]
to be born with a weak constitution and suffer from ill health during one's life
nature versus nurture
three days from now
acquired (characteristic etc)