Bỏ qua đến nội dung

后天

hòu tiān
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày mốt
  2. 2. ngày kia

Usage notes

Common mistakes

后天只表示将来的一天,不表示过去的一天。

Formality

表示时间时口语和书面语均可使用,但在哲学语境中'后天'更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们 后天 去北京。
We are going to Beijing the day after tomorrow.
后天 见。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5571069)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 后天