Bỏ qua đến nội dung

后年

hòu nián
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năm sau năm tới
  2. 2. năm kia
  3. 3. năm tới

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 后年 (the year after next) with 明年 (next year). Use 后年 for two years from now.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
后年 去北京。
I will go to Beijing the year after next.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 后年