Bỏ qua đến nội dung

后晋

hòu jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hậu Tấn (một triều đại trong thời Ngũ Đại, 936-946)

Từ cấu thành 后晋