Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

后汉

hòu hàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Later Han or Eastern Han dynasty (25-220)
  2. 2. Later Han of the Five Dynasties (947-950)