Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thế hệ trẻ
- 2. thanh niên
- 3. người trẻ tuổi
Từ chứa 后生
后生动物
hòu shēng dòng wù
động vật đa bào
后生可畏
hòu shēng kě wèi
người trẻ tuổi sẽ đáng gờm trong tương lai (thành ngữ)
真后生动物
zhēn hòu shēng dòng wù
động vật có mô thật
置之死地而后生
zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng
đặt ai vào chỗ chết thì người đó sẽ chiến đấu để sống (thành ngữ dựa trên Binh pháp Tôn Tử); chiến đấu liều mạng khi đối mặt với hiểm nguy chết người