后者
hòu zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người sau
- 2. người cuối cùng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“前者...,后者...”结构,对比前文提到的两个事物。
Common mistakes
不要混淆“后者”和“后面的人”,前者仅用于对比语境中指代后一个选项。
Câu ví dụ
Hiển thị 1足球和篮球我都喜欢,前者更快, 后者 更高。
I like both football and basketball; the former is faster, the latter is taller.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.