Bỏ qua đến nội dung

后者

hòu zhě
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người sau
  2. 2. người cuối cùng

Usage notes

Collocations

常用于“前者...,后者...”结构,对比前文提到的两个事物。

Common mistakes

不要混淆“后者”和“后面的人”,前者仅用于对比语境中指代后一个选项。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
足球和篮球我都喜欢,前者更快, 后者 更高。
I like both football and basketball; the former is faster, the latter is taller.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.