Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hậu duệ
- 2. con cháu
- 3. đại diện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意不要与“后羿”(神话人物)混淆,因发音相同但意思完全不同。
Formality
“后裔”多用于书面语或正式语境,口语中更常用“后代”或“子孙”。