Bỏ qua đến nội dung

后裔

hòu yì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hậu duệ
  2. 2. con cháu
  3. 3. đại diện

Usage notes

Common mistakes

注意不要与“后羿”(神话人物)混淆,因发音相同但意思完全不同。

Formality

“后裔”多用于书面语或正式语境,口语中更常用“后代”或“子孙”。