后跟

hòu gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heel (part of a foot)
  2. 2. heel (of a sock)
  3. 3. counter (the part of a shoe that cups the back of one's heel)

Từ cấu thành 后跟