Bỏ qua đến nội dung

后面

hòu mian
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phía sau
  2. 2. sau
  3. 3. phía cuối

Usage notes

Collocations

Often used with prepositions like '在 (zài) + noun + 后面' to indicate location, e.g., 在学校后面 (behind the school).

Common mistakes

Don't confuse with 后 (hòu) which means 'after' in time; 后面 refers to physical position or sequence in a series.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
书店在银行的 后面
The bookstore is behind the bank.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 后面