吐槽
tù cáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (slang) to roast; to ridicule
- 2. also pr. [tǔ cáo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.